Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 礁石

礁石

jiāo shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • đá ngầm
  • rạn đá

Định nghĩa

礁石是海洋、湖泊或河流中露出水面或隐没在水中的岩石,通常坚硬且表面粗糙。

礁石 là những tảng đá trong biển, hồ hoặc sông, nhô lên khỏi mặt nước hoặc chìm dưới nước, thường cứng và có bề mặt thô ráp.

Cách dùng

这个词常用于描述海岸附近的岩石或海底障碍物,也可用来比喻坚定、不动摇的事物。

Từ này thường được dùng để miêu tả những tảng đá gần bờ biển hoặc chướng ngại vật dưới đáy biển, cũng có thể dùng để ví von những thứ kiên định, không lay chuyển.

Ví dụ

  • 1 海浪拍打着礁石,溅起白色的浪花。 (Sóng biển vỗ vào đá ngầm, bắn lên những bọt sóng trắng xóa.)
  • 2 船只必须避开这片海域的暗礁石。 (Tàu thuyền phải tránh những tảng đá ngầm ở vùng biển này.)
  • 3 这座小岛周围布满了礁石,很难靠岸。 (Xung quanh hòn đảo nhỏ này có đầy đá ngầm, rất khó cập bờ.)
  • 4 他的性格就像礁石一样坚硬,不会被困难击倒。 (Tính cách của anh ấy cứng rắn như đá ngầm, không bị khó khăn đánh gục.)
  • 5 在礁石之间,生长着许多美丽的珊瑚。 (Giữa các tảng đá ngầm, có nhiều san hô đẹp đẽ mọc lên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome