示威
shì wēi
Nghĩa
- biểu tình
- thị uy
Định nghĩa
指向公众显示力量或表达不满、抗议的公开活动,尤指群众性的游行、集会或抗议行动。
Chỉ hành động công khai thể hiện sức mạnh hoặc bày tỏ sự bất mãn, phản đối, đặc biệt là các cuộc tuần hành, mít tinh hoặc hành động phản kháng của quần chúng.
Cách dùng
作为动词或名词使用,既可以指人民为表达意见而进行的示威游行,也可以指国家或军队展示武力。
Được dùng như động từ hoặc danh từ, có thể chỉ việc người dân biểu tình tuần hành để bày tỏ ý kiến, hoặc chỉ việc quốc gia hay quân đội phô trương sức mạnh.
Ví dụ
- 1 成千上万的人走上街头示威,要求政府改善工作条件。 (Hàng nghìn người xuống đường biểu tình, yêu cầu chính phủ cải thiện điều kiện làm việc.)
- 2 这次阅兵展示了国家的军事力量,也是一种示威。 (Cuộc duyệt binh lần này phô diễn sức mạnh quân sự của đất nước, cũng là một sự thị uy.)
- 3 他们通过和平示威的方式来表达自己的观点。 (Họ biểu tình ôn hòa để bày tỏ quan điểm của mình.)
- 4 学生的示威活动引起了社会各界的关注。 (Hoạt động biểu tình của sinh viên đã thu hút sự chú ý của các giới trong xã hội.)
- 5 当局禁止了这次示威,担心它会引发暴力冲突。 (Chính quyền đã cấm cuộc biểu tình này, lo ngại nó sẽ gây ra xung đột bạo lực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản