示意
shì yì
Nghĩa
- ra hiệu
- ra dấu
Định nghĩa
用表情、动作或手势等表示意思。
Dùng biểu cảm, động tác hoặc cử chỉ để biểu đạt ý nghĩa.
Cách dùng
作动词,常用于表示通过手势、眼神或表情提醒或指示别人。
Được dùng như động từ, thường để diễn tả việc nhắc nhở hoặc chỉ dẫn người khác qua cử chỉ, ánh mắt hoặc biểu cảm.
Ví dụ
- 1 他示意我坐下。 (Anh ấy ra hiệu cho tôi ngồi xuống.)
- 2 警察示意车辆停下。 (Cảnh sát ra hiệu cho xe dừng lại.)
- 3 她示意服务员结账。 (Cô ấy ra hiệu cho phục vụ tính tiền.)
- 4 他用眼神示意我不要说话。 (Anh ấy dùng ánh mắt ra hiệu cho tôi đừng nói.)
- 5 老师示意大家安静。 (Giáo viên ra hiệu cho mọi người im lặng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản