Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 示意

示意

shì yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • ra hiệu
  • ra dấu

Định nghĩa

用表情、动作或手势等表示意思。

Dùng biểu cảm, động tác hoặc cử chỉ để biểu đạt ý nghĩa.

Cách dùng

作动词,常用于表示通过手势、眼神或表情提醒或指示别人。

Được dùng như động từ, thường để diễn tả việc nhắc nhở hoặc chỉ dẫn người khác qua cử chỉ, ánh mắt hoặc biểu cảm.

Ví dụ

  • 1 示意我坐下。 (Anh ấy ra hiệu cho tôi ngồi xuống.)
  • 2 警察示意车辆停下。 (Cảnh sát ra hiệu cho xe dừng lại.)
  • 3 示意服务员结账。 (Cô ấy ra hiệu cho phục vụ tính tiền.)
  • 4 他用眼神示意我不要说话。 (Anh ấy dùng ánh mắt ra hiệu cho tôi đừng nói.)
  • 5 老师示意大家安静。 (Giáo viên ra hiệu cho mọi người im lặng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản