Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 示范

示范

shì fàn

HSK 6

Nghĩa

  • làm mẫu
  • thị phạm

Định nghĩa

示范指做出某种可供大家学习的典范或演示动作、过程等。

Thị phạm nghĩa là làm ra một kiểu mẫu hoặc trình diễn động tác, quá trình nào đó để mọi người học tập.

Cách dùng

示范常用于教学、操作、行为等方面,表示通过实际行动或表演来展示如何做某事。可作动词或名词。

Thị phạm thường dùng trong giảng dạy, thao tác, hành vi, v.v., biểu thị việc thông qua hành động hoặc biểu diễn thực tế để chỉ cho thấy cách làm một việc gì đó. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 老师先示范一遍,然后让学生自己练习。 (Cô giáo làm mẫu một lần trước, sau đó để học sinh tự luyện tập.)
  • 2 他给我们示范了正确的操作方法。 (Anh ấy đã trình diễn cho chúng tôi cách thao tác đúng.)
  • 3 这个工厂是环保示范单位。 (Nhà máy này là đơn vị điển hình về bảo vệ môi trường.)
  • 4 教练示范了游泳的基本动作。 (Huấn luyện viên đã làm mẫu các động tác bơi cơ bản.)
  • 5 我们要发挥示范作用,带动大家积极参与。 (Chúng ta cần phát huy vai trò gương mẫu, dẫn dắt mọi người tham gia tích cực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản