Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 礼仪

礼仪

lǐ yí

HSK 7–9

Nghĩa

  • lễ nghi
  • nghi thức

Định nghĩa

礼仪是指在社会交往中,人们按照一定的规范和程序进行的礼节和仪式,包括言谈举止、仪表仪容、待人接物等方面。

Lễ nghi là những phép tắc và nghi thức mà con người thực hiện theo các quy chuẩn và trình tự nhất định trong giao tiếp xã hội, bao gồm lời nói cử chỉ, dung mạo, cách ứng xử với mọi người.

Cách dùng

礼仪常用于描述正式或非正式场合中应遵循的行为规范,例如商务礼仪、社交礼仪、餐桌礼仪等。它强调尊重他人和得体表现。

Lễ nghi thường được dùng để miêu tả những quy tắc ứng xử cần tuân theo trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, như lễ nghi kinh doanh, lễ nghi xã giao, lễ nghi bàn ăn. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng người khác và cách thể hiện phải phép.

Ví dụ

  • 1 在正式场合,我们要注意礼仪,比如着装得体、说话谦逊。(Trong những dịp trang trọng, chúng ta cần chú ý lễ nghi, ví dụ như ăn mặc lịch sự, nói năng khiêm tốn.)
  • 2 学习商务礼仪有助于建立良好的职业形象。(Học lễ nghi kinh doanh giúp xây dựng hình ảnh nghề nghiệp tốt.)
  • 3 餐桌礼仪包括不要大声咀嚼和正确使用餐具。(Lễ nghi bàn ăn bao gồm không nhai nhồm nhoàm và sử dụng dụng cụ ăn uống đúng cách.)
  • 4 中国的传统文化非常重视礼仪。(Văn hóa truyền thống Trung Quốc rất coi trọng lễ nghi.)
  • 5 在参加婚礼时,客人应该遵守相应的礼仪。(Khi tham dự đám cưới, khách mời nên tuân theo lễ nghi tương ứng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome