礼品
lǐ pǐn
Nghĩa
- quà tặng
- lễ vật
Định nghĩa
礼品是用于赠送他人的物品,以表达感谢、祝贺或友好,通常包装精美。
礼品 là món đồ được tặng cho người khác để bày tỏ sự cảm ơn, chúc mừng hoặc thiện chí, thường được gói ghém đẹp mắt.
Cách dùng
礼品是名词,常与“送”、“买”、“准备”等动词搭配使用,指赠送给他人的物品。在正式场合或商业活动中,礼品也常用来表示敬意或维系关系。
礼品 là danh từ, thường kết hợp với các động từ như "tặng", "mua", "chuẩn bị", chỉ vật phẩm đem tặng cho người khác. Trong các dịp trang trọng hay hoạt động thương mại, 礼品 cũng thường dùng để bày tỏ sự kính trọng hoặc duy trì quan hệ.
Ví dụ
- 1 我准备了一份精美的礼品送给老师。 (Tôi đã chuẩn bị một món quà tinh xảo để tặng thầy giáo.)
- 2 这家店出售各种节日礼品。 (Cửa hàng này bán các loại quà tặng dịp lễ.)
- 3 他收到很多生日礼品,非常开心。 (Anh ấy nhận được rất nhiều quà sinh nhật, rất vui.)
- 4 礼品不需要太贵重,但要用心挑选。 (Quà tặng không cần quá đắt tiền, nhưng phải chọn lựa có tâm.)
- 5 公司给每位员工发了新年礼品。 (Công ty đã phát quà năm mới cho mỗi nhân viên.)
- 6 她精心包装了这份礼品,准备送给朋友。 (Cô ấy đã gói gém món quà này một cách kỹ lưỡng, chuẩn bị tặng bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.