礼堂
lǐ táng
Nghĩa
- hội trường
Định nghĩa
指用于举行典礼、集会、讲座等大型活动的厅堂。
Chỉ những giảng đường, hội trường lớn dùng để tổ chức các hoạt động lớn như lễ nghi, tập họp, bài giảng.
Cách dùng
常用于学校、机关、团体等,指可容纳很多人的正式场所。
Thường dùng trong trường học, cơ quan, đoàn thể, chỉ nơi trang trọng có thể chứa nhiều người.
Ví dụ
- 1 学生们在礼堂听讲座。 (Sinh viên nghe bài giảng trong hội trường.)
- 2 礼堂里正在举行婚礼。 (Đám cưới đang được tổ chức trong hội trường.)
- 3 这个礼堂的音响效果非常好。 (Âm thanh của hội trường này rất tốt.)
- 4 明天上午八点在礼堂集合。 (Tập trung tại hội trường lúc 8 giờ sáng mai.)
- 5 学校新建了一座大礼堂。 (Trường mới xây một hội trường lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.