礼尚往来
lǐ shàng wǎng lái
Nghĩa
- có đi có lại
Định nghĩa
指礼节上应该有来有往。现在也指互相以相同的态度或做法对待对方。
Chỉ trong lễ nghi nên có đi có lại. Ngày nay còn chỉ việc hai bên đối xử với nhau bằng thái độ hoặc cách làm tương tự.
Cách dùng
常用作谓语、定语;用于人际交往,强调礼节和情谊的互惠。也可用于比喻,指行为上的对等回应。
Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ; dùng trong giao tiếp giữa người với người, nhấn mạnh sự qua lại về lễ nghĩa và tình cảm. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự đáp trả tương xứng trong hành vi.
Ví dụ
- 1 在人际交往中,礼尚往来是很重要的。 (Trong giao tiếp xã hội, lễ nghĩa qua lại là rất quan trọng.)
- 2 礼尚往来,我送了礼物,他也回赠了一份。 (Có đi có lại, tôi tặng quà, anh ấy cũng tặng lại một phần.)
- 3 我们两家一直礼尚往来,关系很好。 (Hai nhà chúng tôi từ trước đến nay luôn qua lại lễ nghĩa, quan hệ rất tốt.)
- 4 朋友之间礼尚往来,可以增进感情。 (Giữa bạn bè, lễ nghĩa qua lại có thể tăng thêm tình cảm.)
- 5 这个习俗体现了中国人礼尚往来的传统。 (Phong tục này thể hiện truyền thống lễ nghĩa qua lại của người Trung Quốc.)
- 6 他也不甘示弱,礼尚往来地回击了对方的批评。 (Anh ta cũng không chịu thua, đáp trả lại sự chỉ trích của đối phương một cách tương xứng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản