Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 礼服

礼服

lǐ fú

HSK 7–9

Nghĩa

  • lễ phục

Định nghĩa

礼服是指在正式场合穿着的庄重服装,如婚礼、宴会、典礼等场合穿着的衣服。

Lễ phục là trang phục trang trọng mặc trong các dịp chính thức như đám cưới, tiệc, lễ kỷ niệm, v.v.

Cách dùng

“礼服”通常用于描述正式场合的着装,可以是西装、晚礼服、燕尾服等,强调庄重和仪式感。

“Lễ phục” thường dùng để chỉ trang phục mặc trong các dịp trang trọng, có thể là vest, đầm dạ hội, lễ phục đuôi tôm, nhấn mạnh sự trang nghiêm và tính nghi thức.

Ví dụ

  • 1 她穿了一件漂亮的礼服去参加晚宴。(Cô ấy mặc một chiếc lễ phục xinh đẹp để dự tiệc tối.)
  • 2 婚礼上,新郎和新娘都穿着正式的礼服。(Trong đám cưới, chú rể và cô dâu đều mặc lễ phục trang trọng.)
  • 3 请柬上写着:请来宾穿礼服出席。(Thiệp mời ghi: Quý khách vui lòng mặc lễ phục khi tham dự.)
  • 4 他没有合适的礼服,所以租了一套西装。(Anh ấy không có lễ phục phù hợp nên đã thuê một bộ vest.)
  • 5 颁奖典礼上,明星们都穿着华丽的礼服。(Trong lễ trao giải, các ngôi sao đều mặc lễ phục lộng lẫy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome