礼物
lǐ wù
Nghĩa
- quà
- món quà
Định nghĩa
礼物是表示友好、感谢或庆祝而赠送的物品。
Món quà là vật phẩm được tặng để thể hiện sự thân thiện, biết ơn hoặc kỷ niệm dịp lễ.
Cách dùng
礼物通常用于节日、生日、婚礼等场合,表示对他人的祝福或感谢。可以说“送礼物”、“收到礼物”、“一份礼物”。
Từ 礼物 thường dùng trong các dịp lễ, sinh nhật, đám cưới, thể hiện lời chúc hoặc sự cảm ơn. Có thể nói "送礼物" (tặng quà), "收到礼物" (nhận quà), "一份礼物" (một món quà).
Ví dụ
- 1 我买了一份礼物送给妈妈。 (Tôi đã mua một món quà tặng mẹ.)
- 2 生日的时候,我收到了很多礼物。 (Vào sinh nhật, tôi đã nhận được nhiều quà.)
- 3 这份礼物是我精心挑选的。 (Món quà này là tôi đã chọn lựa kỹ càng.)
- 4 送礼物的意义在于心意,而不是价格。 (Ý nghĩa của việc tặng quà nằm ở tấm lòng, chứ không phải giá trị.)
- 5 圣诞节,孩子们都期待收到礼物。 (Vào Giáng sinh, trẻ em đều mong chờ nhận quà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản