礼节
lǐ jié
Nghĩa
- lễ nghi
- phép xã giao
Định nghĩa
礼节是表示尊敬、祝贺、哀悼等各种场合所遵循的仪式和规矩。
Lễ tiết là những nghi thức và quy tắc được tuân theo trong các dịp khác nhau như bày tỏ sự tôn trọng, chúc mừng, chia buồn, v.v.
Cách dùng
礼节作名词使用,常用于描述社会交往、正式场合中应遵守的行为规范,强调对他人的尊重和礼貌。
Lễ tiết được dùng như danh từ, thường xuất hiện trong việc miêu tả các chuẩn mực hành vi cần tuân thủ trong giao tiếp xã hội, các dịp trang trọng, nhấn mạnh sự tôn trọng và lịch sự đối với người khác.
Ví dụ
- 1 在正式场合,遵守礼节是非常重要的。 (Trong những dịp trang trọng, tuân thủ lễ tiết là rất quan trọng.)
- 2 他很有礼节,见到长辈都会主动问好。 (Anh ấy rất có lễ tiết, thấy người lớn tuổi đều chủ động chào hỏi.)
- 3 不同国家的礼节可能有所不同。 (Lễ tiết của các nước khác nhau có thể khác biệt.)
- 4 接待外宾时,要注重外交礼节。 (Khi tiếp đón khách nước ngoài, cần chú trọng nghi thức ngoại giao.)
- 5 她因为不懂礼节而闹了笑话。 (Cô ấy vì không hiểu lễ tiết mà gây ra chuyện cười.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản