礼貌
lǐ mào
Nghĩa
- lễ phép
- lịch sự
Định nghĩa
礼貌是指言语动作谦虚恭敬的表现。
Lịch sự là biểu hiện khiêm tốn, cung kính trong lời nói và hành động.
Cách dùng
礼貌常用作名词或形容词,表示有教养、尊重他人的言行。可构成“有礼貌”“没礼貌”等短语。
Từ "礼貌" thường dùng làm danh từ hoặc tính từ, biểu thị lời nói và hành vi có giáo dục, tôn trọng người khác. Có thể tạo thành các cụm từ như "有礼貌" (lịch sự) và "没礼貌" (thất lễ).
Ví dụ
- 1 他对人很有礼貌。 (Anh ấy rất lịch sự với mọi người.)
- 2 礼貌是中华传统美德。 (Lịch sự là một đức tính truyền thống của người Trung Hoa.)
- 3 你应该对长辈有礼貌。 (Bạn nên lễ phép với người lớn tuổi.)
- 4 她说话很有礼貌,让人感到舒服。 (Cô ấy nói năng lịch sự, khiến người khác cảm thấy dễ chịu.)
- 5 在公共场合要讲究礼貌。 (Nơi công cộng cần phải chú trọng đến phép lịch sự.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.