社
shè
Nghĩa
- hội, đoàn thể
- hãng
Định nghĩa
社指人们共同活动、联系的集体或团体,也可以指某些机构、组织,如公司、报社等。也指社会、社区等。
社 chỉ tập thể hoặc cộng đồng nơi con người cùng hoạt động và liên kết với nhau; cũng có thể chỉ một số cơ quan, tổ chức như công ty, tòa soạn báo; còn nghĩa là xã hội, cộng đồng.
Cách dùng
社常用作名词,表示集体或组织,也常作为后缀构成单位名称,如“出版社”、“报社”、“旅行社”。此外,“社会”、“社区”、“社交”等词也包含“社”。
'社' thường dùng làm danh từ, chỉ tập thể hoặc tổ chức; cũng thường dùng như hậu tố để tạo tên cơ quan, đơn vị như '出版社' (nhà xuất bản), '报社' (tòa soạn báo), '旅行社' (công ty du lịch). Ngoài ra, các từ như '社会' (xã hội), '社区' (cộng đồng), '社交' (giao tiếp xã hội) cũng chứa '社'.
Ví dụ
- 1 这家出版社出版了很多好书。 (Nhà xuất bản này đã xuất bản nhiều cuốn sách hay.)
- 2 他在报社工作,负责新闻报道。 (Anh ấy làm việc tại tòa soạn báo, phụ trách tin tức.)
- 3 我们社区最近组织了很多活动。 (Cộng đồng của chúng tôi gần đây tổ chức nhiều hoạt động.)
- 4 社会进步需要每个人的努力。 (Tiến bộ xã hội cần sự nỗ lực của mỗi người.)
- 5 这家旅行社提供各种旅游服务。 (Công ty du lịch này cung cấp các dịch vụ du lịch đa dạng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.