Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 社会

社会

shè huì

HSK 4

Nghĩa

  • xã hội

Định nghĩa

指由一定经济基础和上层建筑构成的整体,即人类生活共同体。

Xã hội là cộng đồng chung sống của con người, được cấu thành bởi cơ sở kinh tế và kiến trúc thượng tầng nhất định.

Cách dùng

名词,泛指人类共同生活的整体,包括各种社会关系、组织和制度。可指宏观社会,也可指特定群体或领域,常用于社会制度、社会问题、社会主义等复合词中。

Là danh từ, chỉ tổng thể đời sống chung của con người, bao gồm các quan hệ xã hội, tổ chức và chế độ. Có thể chỉ xã hội nói chung, cũng có thể chỉ một nhóm hoặc lĩnh vực cụ thể, thường dùng trong các từ ghép như chế độ xã hội, vấn đề xã hội, chủ nghĩa xã hội.

Ví dụ

  • 1 社会是一个复杂的系统。 (Xã hội là một hệ thống phức tạp.)
  • 2 他来自社会底层。 (Anh ấy xuất thân từ tầng lớp dưới của xã hội.)
  • 3 我们要为社会做贡献。 (Chúng ta phải cống hiến cho xã hội.)
  • 4 这个问题在社会上引起了广泛讨论。 (Vấn đề này đã thu hút sự thảo luận rộng rãi trong xã hội.)
  • 5 随着社会的发展,人们的生活水平提高了。 (Cùng với sự phát triển của xã hội, mức sống của người dân đã được nâng cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome