社会主义
shè huì zhǔ yì
Nghĩa
- chủ nghĩa xã hội
Định nghĩa
社会主义是一种社会制度,以生产资料公有制为基础,强调社会公平和集体利益,反对资本主义剥削。
Chủ nghĩa xã hội là một chế độ xã hội, dựa trên chế độ công hữu về tư liệu sản xuất, nhấn mạnh công bằng xã hội và lợi ích tập thể, chống lại sự bóc lột của chủ nghĩa tư bản.
Cách dùng
社会主义常用于政治、经济和社会制度的讨论中,指代一种追求社会平等和公有制的思想体系。
Chủ nghĩa xã hội thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh tế và chế độ xã hội, chỉ một hệ tư tưởng theo đuổi bình đẳng xã hội và chế độ công hữu.
Ví dụ
- 1 我们坚持走社会主义道路。 (Chúng tôi kiên trì đi theo con đường chủ nghĩa xã hội.)
- 2 社会主义的核心价值观包括公平正义。 (Giá trị cốt lõi của chủ nghĩa xã hội bao gồm công bằng và chính nghĩa.)
- 3 中国是社会主义国家。 (Trung Quốc là một nước xã hội chủ nghĩa.)
- 4 社会主义和资本主义是两种不同的社会制度。 (Chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa tư bản là hai chế độ xã hội khác nhau.)
- 5 他们讨论社会主义的优越性。 (Họ thảo luận về tính ưu việt của chủ nghĩa xã hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản