社区
shè qū
Nghĩa
- khu dân cư
- cộng đồng
Định nghĩa
指在一定地域内形成的社会生活共同体,如居民区、街道等。
Chỉ một cộng đồng xã hội được hình thành trong một khu vực địa lý nhất định, như khu dân cư, phố phường, v.v.
Cách dùng
“社区”常用于指代城市或乡村中由居民组成的基层单位,也可泛指具有共同特征或利益的人群。
“社区” thường được dùng để chỉ đơn vị cơ sở gồm cư dân trong thành phố hoặc nông thôn, cũng có thể chỉ chung nhóm người có đặc điểm hoặc lợi ích chung.
Ví dụ
- 1 我们社区最近新建了一个公园。 (Gần đây khu dân cư của chúng tôi mới xây một công viên.)
- 2 社区活动中心每周都举办免费讲座。 (Trung tâm sinh hoạt cộng đồng tổ chức các buổi nói chuyện miễn phí hàng tuần.)
- 3 这个社区治安很好,居民们都很安心。 (Khu dân cư này an ninh tốt, cư dân đều yên tâm.)
- 4 社区服务志愿者帮助老人解决生活困难。 (Tình nguyện viên phục vụ cộng đồng giúp người già giải quyết khó khăn trong cuộc sống.)
- 5 线上社区让有共同爱好的人可以交流。 (Cộng đồng trực tuyến giúp những người có chung sở thích giao lưu với nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.