Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 社团

社团

shè tuán

HSK 7–9

Nghĩa

  • đoàn thể
  • câu lạc bộ

Định nghĩa

社团是指由具有共同兴趣、目标或特点的人组成的非营利性组织或团体。

社团 là tổ chức hoặc nhóm phi lợi nhuận được thành lập bởi những người có chung sở thích, mục tiêu hoặc đặc điểm.

Cách dùng

用于指各种类型的组织,如学生社团、兴趣小组、行业协会等。常用于正式或半正式场合。

Được dùng để chỉ các loại tổ chức khác nhau như câu lạc bộ sinh viên, nhóm sở thích, hiệp hội ngành nghề. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng.

Ví dụ

  • 1 我们学校有很多社团,比如舞蹈社、摄影社和书法社。 (Trường chúng tôi có nhiều câu lạc bộ, như câu lạc bộ khiêu vũ, nhiếp ảnh và thư pháp.)
  • 2 她加入了环保社团,每个周末都去参加活动。 (Cô ấy tham gia câu lạc bộ bảo vệ môi trường, cuối tuần nào cũng đi tham gia hoạt động.)
  • 3 这个社团是由一群热爱音乐的年轻人组成的。 (Câu lạc bộ này được thành lập bởi một nhóm thanh niên đam mê âm nhạc.)
  • 4 大学社团不仅可以丰富课外生活,还能锻炼组织能力。 (Các câu lạc bộ đại học không chỉ làm phong phú đời sống ngoài giờ học mà còn rèn luyện khả năng tổ chức.)
  • 5 他担任社团的会长,负责管理日常事务。 (Anh ấy làm chủ tịch câu lạc bộ, phụ trách quản lý công việc hàng ngày.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản