Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 祈祷

祈祷

qí dǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • cầu nguyện

Định nghĩa

祈祷是指向神、神灵或其他超自然力量默告、祷告,表达自己的愿望、感谢或悔罪的行为。

Cầu nguyện là hành động thầm thĩ hoặc nói với thần linh, đấng siêu nhiên để bày tỏ nguyện vọng, lòng biết ơn hoặc sám hối.

Cách dùng

祈祷常用作动词,多用于宗教场合,也可以引申为表达强烈愿望,后面可以接宾语,也可以不带宾语。

Cầu nguyện thường dùng như động từ, đa số trong ngữ cảnh tôn giáo, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để bày tỏ mong ước mãnh liệt, có thể có tân ngữ hoặc không.

Ví dụ

  • 1 她每天晚上都在祈祷。 (Cô ấy mỗi tối đều cầu nguyện.)
  • 2 我们祈祷世界和平。 (Chúng tôi cầu nguyện cho hòa bình thế giới.)
  • 3 祈祷自己能够通过考试。 (Anh ấy cầu nguyện mình có thể vượt qua kỳ thi.)
  • 4 在灾难面前,人们只能祈祷。 (Trước thảm họa, con người chỉ có thể cầu nguyện.)
  • 5 她闭上眼睛,默默祈祷。 (Cô ấy nhắm mắt lại, thầm cầu nguyện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản