Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 祖先

祖先

zǔ xiān

HSK 6

Nghĩa

  • tổ tiên

Định nghĩa

祖先指一个家族、民族或物种中较早世代的人物或生物,常指血缘上或历史上的先辈。

祖先是指一个家族、民族或物种中较早世代的人物或生物,常指血缘上或历史上的先辈。

Cách dùng

这个词通常用于表示家族或民族的先辈,带有尊敬和纪念的意味。可以指具体的某人,也可以泛指所有前辈。

Từ này thường dùng để chỉ những người đi trước trong gia đình hoặc dân tộc, mang ý nghĩa tôn kính và tưởng nhớ. Có thể chỉ một người cụ thể hoặc chỉ chung tất cả các thế hệ trước.

Ví dụ

  • 1 我们的祖先来自中国南方。 (Tổ tiên của chúng tôi đến từ miền nam Trung Quốc.)
  • 2 祖先留下的传统我们要继承。 (Chúng ta phải kế thừa truyền thống mà tổ tiên để lại.)
  • 3 人类最早的祖先出现在非洲。 (Tổ tiên sớm nhất của loài người xuất hiện ở châu Phi.)
  • 4 清明节人们会祭拜祖先。 (Vào ngày Thanh Minh, mọi người thường cúng bái tổ tiên.)
  • 5 我们为祖先的成就感到骄傲。 (Chúng tôi tự hào về những thành tựu của tổ tiên.)
  • 6 根据家谱,我们的祖先在明朝迁到这里。 (Theo gia phả, tổ tiên của chúng tôi đã di cư đến đây vào triều đại nhà Minh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome