祖国
zǔ guó
Nghĩa
- tổ quốc
Định nghĩa
自己的国家。
Đất nước của chính mình.
Cách dùng
通常用于表达对国家的热爱、归属感,带有感情色彩。
Thường dùng để diễn tả tình yêu, sự gắn bó với đất nước, mang sắc thái tình cảm.
Ví dụ
- 1 我爱我的祖国。 (Tôi yêu tổ quốc của tôi.)
- 2 为祖国的繁荣富强而努力奋斗。 (Phấn đấu vì sự phồn vinh và giàu mạnh của tổ quốc.)
- 3 海外游子时刻思念着祖国。 (Những người con xa xứ luôn nhớ về tổ quốc.)
- 4 祖国的山河多么壮丽。 (Non sông đất nước thật hùng vĩ.)
- 5 我们要保卫祖国。 (Chúng ta phải bảo vệ tổ quốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.