Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 祖宗

祖宗

zǔ zōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tổ tiên

Định nghĩa

指一个家族或民族的祖先,泛指已故的历代先人。

Chỉ tổ tiên của một gia đình hoặc dân tộc, nói chung là những người đã khuất thuộc các thế hệ trước.

Cách dùng

祖宗”常用于指代血缘上的祖先,也可引申为家族或民族的先辈。在口语中有时用于感叹或责备,如“祖宗十八代”表示所有祖先。使用时多带尊敬或追思的情感。

祖宗” thường dùng để chỉ tổ tiên về huyết thống, cũng có thể mở rộng nghĩa là bậc tiền bối của gia đình hoặc dân tộc. Trong khẩu ngữ đôi khi dùng để cảm thán hoặc trách móc, như “祖宗十八代” chỉ tất cả tổ tiên. Khi dùng thường mang cảm giác tôn kính hoặc tưởng nhớ.

Ví dụ

  • 1 我们不能忘记祖宗的教诲,要传承家族的美德。 (Chúng ta không thể quên lời dạy của tổ tiên, phải kế thừa đức tốt của gia đình.)
  • 2 这座老宅已经住了几代人,是祖宗留下的宝贵遗产。 (Ngôi nhà cổ này đã có mấy đời người ở, là di sản quý báu mà tổ tiên để lại.)
  • 3 他骂人的时候连祖宗十八代都带上了,实在太过分了。 (Lúc anh ta chửi người còn lôi cả mười tám đời tổ tiên ra, thật quá đáng.)
  • 4 在中国传统文化中,祭拜祖宗是重要的礼仪活动。 (Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, cúng bái tổ tiên là hoạt động lễ nghi quan trọng.)
  • 5 这些传统手艺是祖宗传下来的,我们要好好保护。 (Những nghề thủ công truyền thống này do tổ tiên truyền lại, chúng ta phải bảo vệ tốt.)
  • 6 他常说:'祖宗虽远,祭祀不可不诚',以此提醒自己不忘根本。 (Anh ấy thường nói: 'Tổ tiên dù xa, cúng tế không thể không thành kính', để nhắc nhở bản thân không quên gốc rễ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản