Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 祖父

祖父

zǔ fù

HSK 7–9

Nghĩa

  • ông nội

Định nghĩa

父亲的父亲。

Cha của cha (bố của bố), tức là ông nội.

Cách dùng

用来称呼或指代父亲的父亲。常用于正式场合或书面语,口语中有时用“爷爷”。

Dùng để gọi hoặc chỉ đến cha của cha (bố của bố). Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, trong khẩu ngữ đôi khi dùng “爷爷” (nội).

Ví dụ

  • 1 我的祖父是一位医生。(Ông nội của tôi là một bác sĩ.)
  • 2 祖父在世时经常给我讲故事。(Khi ông nội còn sống, ông thường kể chuyện cho tôi nghe.)
  • 3 这张照片是我祖父年轻时候拍的。(Bức ảnh này chụp ông nội tôi hồi trẻ.)
  • 4 祖父是退休教师。(Ông nội của anh ấy là giáo viên đã nghỉ hưu.)
  • 5 祖父今年八十岁了,身体还很健康。(Ông nội tôi năm nay tám mươi tuổi, sức khỏe vẫn còn tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản