Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

zhù

HSK 4

Nghĩa

  • chúc

Định nghĩa

表示对人或事的美好愿望。

To express good wishes for someone or something.

Cách dùng

常用于福语中,如福、贺等,后面可接名词或动词短语。

Commonly used in blessings, such as wishing or congratulating, followed by a noun or verb phrase.

Ví dụ

  • 1 你生日快乐! (Wishing you a happy birthday!)
  • 2 你们新婚快乐! (Wishing you a happy marriage!)
  • 3 考试顺利! (Wishing you success in the exam!)
  • 4 旅途愉快! (Wishing you a pleasant journey!)
  • 5 大家新年快乐! (Wishing everyone a happy New Year!)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản