祝愿
zhù yuàn
Nghĩa
- chúc
- cầu chúc
Định nghĩa
祝愿表示对人或事物美好的希望和祝福,常用于表达对他人的良好期望。
Chúc mừng, lời chúc biểu thị sự hy vọng và chúc phúc tốt đẹp đối với người hoặc sự vật, thường dùng để bày tỏ sự mong muốn tốt lành cho người khác.
Cách dùng
祝愿可以用作动词或名词。作动词时,后面常接名词或动词短语,表示祝福的内容;作名词时,常与“表示”、“表达”、“接受”等动词搭配。常用于正式或书面的场合,如节日祝福、婚礼、毕业典礼等。
Cách dùng: 'Chúc' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, phía sau thường kèm danh từ hoặc cụm động từ, biểu thị nội dung chúc phúc; khi là danh từ, thường kết hợp với các động từ như 'biểu thị', 'bày tỏ', 'nhận' v.v. Thường dùng trong những dịp trang trọng hoặc văn viết, như chúc mừng lễ hội, đám cưới, lễ tốt nghiệp.
Ví dụ
- 1 我们祝愿你身体健康。 (Chúng tôi chúc bạn sức khỏe dồi dào.)
- 2 他向新人表示了美好的祝愿。 (Anh ấy đã gửi lời chúc tốt đẹp đến cô dâu chú rể.)
- 3 祝愿我们的友谊天长地久。 (Chúc tình bạn của chúng ta mãi mãi bền lâu.)
- 4 在这美好的时刻,我祝愿大家工作顺利。 (Trong khoảnh khắc tốt đẹp này, tôi chúc mọi người công việc thuận lợi.)
- 5 请接受我们最诚挚的祝愿。 (Xin hãy nhận những lời chúc chân thành nhất của chúng tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.