祝福
zhù fú
Nghĩa
- chúc phúc
- lời chúc
Định nghĩa
指祝愿别人平安、幸福、顺利等。
Chỉ việc chúc người khác bình an, hạnh phúc, thuận lợi.
Cách dùng
常用作动词或名词,用于表达对他人的美好愿望。
Thường dùng làm động từ hoặc danh từ, để bày tỏ mong ước tốt đẹp cho người khác.
Ví dụ
- 1 我祝福你新年快乐。 (Tôi chúc bạn năm mới vui vẻ.)
- 2 他收到许多朋友的祝福。 (Anh ấy nhận được nhiều lời chúc phúc từ bạn bè.)
- 3 祝福你们幸福美满。 (Chúc các bạn hạnh phúc mỹ mãn.)
- 4 她的祝福让我很感动。 (Lời chúc phúc của cô ấy làm tôi rất cảm động.)
- 5 在婚礼上,大家纷纷送上祝福。 (Trong đám cưới, mọi người lần lượt gửi lời chúc phúc.)
- 6 祝福祖国繁荣昌盛。 (Chúc đất nước phồn vinh thịnh vượng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.