Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 祝贺

祝贺

zhù hè

HSK 4

Nghĩa

  • chúc mừng

Định nghĩa

为喜事或成功等向人表示庆贺。

Bày tỏ sự chúc mừng đối với người khác vì việc vui hoặc thành công.

Cách dùng

常用作动词,后接祝贺对象或事由;也可用作名词。多用于正式场合或书面语。

Thường dùng làm động từ, theo sau là đối tượng hoặc lý do chúc mừng; cũng có thể dùng làm danh từ. Dùng nhiều trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 祝贺你考上了理想的大学。(Chúc mừng bạn thi đỗ vào trường đại học mơ ước.)
  • 2 我们向他表示热烈的祝贺。(Chúng tôi bày tỏ sự chúc mừng nồng nhiệt đối với anh ấy.)
  • 3 祝贺大会圆满成功。(Chúc mừng đại hội đã thành công tốt đẹp.)
  • 4 请接受我最诚挚的祝贺。(Xin hãy nhận lời chúc mừng chân thành nhất của tôi.)
  • 5 他们互相祝贺新年快乐。(Họ chúc mừng nhau năm mới vui vẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome