Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 神

神

shén

HSK 6

Nghĩa

  • thần, thần thánh
  • tinh thần
  • thần kỳ

Định nghĩa

指宗教或神话中的超自然存在;也指精神、心神;或表示神奇、超凡。

Chỉ các thực thể siêu nhiên trong tôn giáo hoặc thần thoại; cũng chỉ tinh thần, tâm trí; hoặc biểu thị sự kỳ diệu, phi phàm.

Cách dùng

“神”可作名词,指神灵;也可作形容词,表示神奇、超凡;还可引申为精神、注意力。

“神” có thể là danh từ, chỉ thần linh; cũng có thể là tính từ, biểu thị thần kỳ, phi phàm; còn có thể mở rộng là tinh thần, sự chú ý.

Ví dụ

  • 1 中国人信仰很多神,比如财神、灶神。 (Người Trung Quốc tin vào nhiều vị thần, như thần Tài, thần Bếp.)
  • 2 他看起来很有精神,一点也不累。 (Anh ấy trông rất có tinh thần, không mệt chút nào.)
  • 3 这幅画太神了,简直像真的一样。 (Bức tranh này thật thần kỳ, giống như thật vậy.)
  • 4 你刚才走神了,没听到老师说什么吧? (Lúc nãy bạn mất tập trung, không nghe thấy thầy nói gì đúng không?)
  • 5 这个魔术师的手法真神,我看不出破绽。 (Ảo thuật gia này có kỹ thuật thật thần sầu, tôi không nhìn ra sơ hở.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome