Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 神仙

神仙

shén xiān

HSK 7–9

Nghĩa

  • thần tiên
  • tiên

Định nghĩa

神仙,指道教和民间传说中的超自然存在,具有神奇能力,长生不老,不受世俗束缚。

Thần tiên là những sinh vật siêu nhiên trong Đạo giáo và truyền thuyết dân gian, có năng lực thần kỳ, trường sinh bất lão, không bị ràng buộc bởi thế tục.

Cách dùng

神仙”常用于比喻某人逍遥自在、无忧无虑,或形容某事物非凡、不可思议。也可用于夸张地称赞某人能力高超。

“Thần tiên” thường dùng để ví người nào đó tự do tự tại, vô ưu vô lự, hoặc miêu tả sự vật phi thường, khó tin. Cũng có thể dùng để khen ngợi ai đó có năng lực siêu phàm.

Ví dụ

  • 1 他过着神仙一样的日子。 (Anh ấy sống cuộc sống như tiên ông.)
  • 2 这里风景如画,简直像神仙住的地方。 (Phong cảnh nơi đây đẹp như tranh, thật giống như nơi thần tiên ở.)
  • 3 你别做白日梦了,天上不会掉馅饼,你又不是神仙。 (Đừng mơ mộng nữa, trên trời không rơi bánh bao, anh đâu phải là thần tiên.)
  • 4 这位老中医医术高明,简直是神仙妙手。 (Vị lão trung y này y thuật cao minh, thật là bàn tay thần tiên.)
  • 5 神仙也有烦恼,何况我们凡人呢? (Ngay cả thần tiên cũng có phiền não, huống chi chúng ta là người phàm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản