Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 神圣

神圣

shén shèng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thiêng liêng
  • thần thánh

Định nghĩa

神圣指极其崇高而庄严,不可亵渎的。

Thiêng liêng chỉ điều gì đó cực kỳ cao cả và trang nghiêm, không thể xúc phạm.

Cách dùng

神圣常用来形容某事物具有极高的尊严、庄重,不可侵犯或亵渎。它可以用于抽象的如权利、使命、职责,也可以用于具体如地方、建筑等。

Thiêng liêng thường dùng để miêu tả một sự vật có phẩm giá cao cả, trang nghiêm, không thể xâm phạm hay xúc phạm. Nó có thể dùng cho những thứ trừu tượng như quyền lợi, sứ mệnh, trách nhiệm, hoặc cụ thể như địa điểm, kiến trúc.

Ví dụ

  • 1 祖国领土是神圣不可侵犯的。 (Lãnh thổ tổ quốc là thiêng liêng không thể xâm phạm.)
  • 2 每个人都有神圣的权利和自由。 (Mỗi người đều có quyền và tự do thiêng liêng.)
  • 3 教师是神圣的职业。 (Giáo viên là một nghề nghiệp thiêng liêng.)
  • 4 这座寺庙是当地人心中的神圣之地。 (Ngôi chùa này là nơi thiêng liêng trong lòng người dân địa phương.)
  • 5 他的使命是神圣的,不容置疑。 (Sứ mệnh của anh ấy là thiêng liêng, không thể nghi ngờ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản