Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 神奇

神奇

shén qí

HSK 6

Nghĩa

  • thần kỳ
  • kỳ diệu

Định nghĩa

形容事物非常奇妙,超出一般人的想象。

Miêu tả sự vật rất kỳ diệu, vượt ngoài trí tưởng tượng của người thường.

Cách dùng

通常用来形容不可思议的事物、现象或经历,带有赞叹的语气。可以作定语或谓语。

Thường dùng để miêu tả sự vật, hiện tượng hoặc trải nghiệm khó tin, với giọng điệu thán phục. Có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 大自然的景色真是太神奇了。 (Cảnh sắc thiên nhiên thật là kỳ diệu.)
  • 2 这是一个神奇的故事。 (Đây là một câu chuyện thần kỳ.)
  • 3 神奇的科学技术让我们实现了飞天的梦想。 (Khoa học kỹ thuật thần kỳ đã giúp chúng ta thực hiện giấc mơ bay lên trời.)
  • 4 他有一种神奇的力量,能让所有人安静下来。 (Anh ấy có một sức mạnh kỳ diệu, có thể khiến mọi người yên lặng.)
  • 5 我发现了一个神奇的现象。 (Tôi phát hiện ra một hiện tượng kỳ diệu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản