Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 神态

神态

shén tài

HSK 7–9

Nghĩa

  • thần thái
  • dáng vẻ

Định nghĩa

神情态度;指人的表情和姿态所表现出来的神色。

Thần thái, vẻ mặt và dáng vẻ biểu hiện ra ngoài của con người.

Cách dùng

用于描述人的面部表情和整体姿态,常用于文学作品刻画人物。

Dùng để miêu tả biểu cảm khuôn mặt và tư thế tổng thể của con người, thường dùng trong văn học để khắc họa nhân vật.

Ví dụ

  • 1 他说话时神态自若。 (Anh ấy khi nói chuyện có vẻ thản nhiên.)
  • 2 她站在窗前,神态忧郁。 (Cô ấy đứng bên cửa sổ, vẻ mặt ưu sầu.)
  • 3 从照片上看,他的神态很安详。 (Nhìn trong ảnh, thần thái của anh ấy rất an tĩnh.)
  • 4 演员用神态和动作表现了角色的内心。 (Diễn viên dùng thần thái và động tác để thể hiện nội tâm nhân vật.)
  • 5 他装出一副不在乎的神态。 (Anh ta làm ra vẻ mặt không quan tâm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản