Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 神情

神情

shén qíng

HSK 7–9

Nghĩa

  • vẻ mặt
  • nét mặt

Định nghĩa

面部表情;神态。

Vẻ mặt; thần thái (biểu hiện trên khuôn mặt).

Cách dùng

神情”指脸上显露出来的内心活动或精神状态,常用于描述人的表情、神态。

神情” chỉ biểu hiện trên khuôn mặt lộ ra hoạt động nội tâm hoặc trạng thái tinh thần, thường dùng để miêu tả vẻ mặt, thần thái của con người.

Ví dụ

  • 1 他脸上露出疑惑的神情。(Anh ấy lộ ra vẻ mặt nghi hoặc.)
  • 2 她说话时神情很严肃。(Khi cô ấy nói chuyện, vẻ mặt rất nghiêm túc.)
  • 3 看到这个结果,他神情黯淡。(Nhìn thấy kết quả này, anh ấy vẻ mặt ảm đạm.)
  • 4 小朋友听故事时神情专注。(Khi nghe kể chuyện, đứa bé có vẻ mặt chăm chú.)
  • 5 神情自若地走上讲台。(Anh ấy thản nhiên bước lên bục giảng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản