Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 神气

神气

shén qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • oai vệ
  • vênh váo

Định nghĩa

指人的神情、气度;也形容人精神饱满、得意或傲慢的样子。

Chỉ vẻ mặt, khí chất của con người; cũng hình dung dáng vẻ tinh thần đầy đủ, đắc ý hoặc ngạo mạn.

Cách dùng

作名词时,指脸上的表情或神态;作形容词时,形容人精神振奋、显得了不起或骄傲自大。常用于口语和书面语。

Khi là danh từ, chỉ biểu cảm hoặc thần thái trên khuôn mặt; khi là tính từ, hình dung con người phấn chấn, tỏ ra giỏi giang hoặc kiêu ngạo. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他脸上露出得意的神气。 (Vẻ mặt đắc ý hiện rõ trên khuôn mặt anh ta.)
  • 2 这孩子穿上新衣服,显得很神气。 (Đứa bé mặc quần áo mới trông rất oai vệ.)
  • 3 别那么神气,你也有失败的时候。 (Đừng có vênh váo thế, anh cũng có lúc thất bại.)
  • 4 他虽然赢了比赛,但一点也不神气。 (Dù thắng trận đấu, anh ấy chẳng hề kiêu ngạo.)
  • 5 她说话时总带着一种高傲的神气。 (Cô ấy nói chuyện luôn mang một vẻ kiêu ngạo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản