神气
shén qì
Nghĩa
- oai vệ
- vênh váo
Định nghĩa
指人的神情、气度;也形容人精神饱满、得意或傲慢的样子。
Chỉ vẻ mặt, khí chất của con người; cũng hình dung dáng vẻ tinh thần đầy đủ, đắc ý hoặc ngạo mạn.
Cách dùng
作名词时,指脸上的表情或神态;作形容词时,形容人精神振奋、显得了不起或骄傲自大。常用于口语和书面语。
Khi là danh từ, chỉ biểu cảm hoặc thần thái trên khuôn mặt; khi là tính từ, hình dung con người phấn chấn, tỏ ra giỏi giang hoặc kiêu ngạo. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 他脸上露出得意的神气。 (Vẻ mặt đắc ý hiện rõ trên khuôn mặt anh ta.)
- 2 这孩子穿上新衣服,显得很神气。 (Đứa bé mặc quần áo mới trông rất oai vệ.)
- 3 别那么神气,你也有失败的时候。 (Đừng có vênh váo thế, anh cũng có lúc thất bại.)
- 4 他虽然赢了比赛,但一点也不神气。 (Dù thắng trận đấu, anh ấy chẳng hề kiêu ngạo.)
- 5 她说话时总带着一种高傲的神气。 (Cô ấy nói chuyện luôn mang một vẻ kiêu ngạo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản