神秘
shén mì
Nghĩa
- thần bí
- bí ẩn
Định nghĩa
形容高深莫测,难以捉摸;也指使人摸不透的、奥妙的事物。
Miêu tả điều gì đó sâu xa khó lường, khó nắm bắt; cũng chỉ những thứ kỳ diệu, khó hiểu.
Cách dùng
“神秘”是形容词,常用来修饰人或事物,表示其性质隐秘、不为人知或超出常理。可以作定语,如“神秘人物”;也可以作谓语,如“这个地方很神秘”。
“神秘” là tính từ, thường dùng để miêu tả người hoặc sự vật, biểu thị tính chất bí ẩn, không ai biết hoặc vượt ngoài lẽ thường. Có thể làm định ngữ, như “神秘人物” (nhân vật bí ẩn); cũng có thể làm vị ngữ, như “这个地方很神秘” (nơi này rất bí ẩn).
Ví dụ
- 1 这座山充满了神秘的气息,很少有人敢进入。 (Ngọn núi này tràn đầy không khí bí ẩn, rất ít người dám vào.)
- 2 他总是一副神秘的样子,不知道在计划什么。 (Anh ta lúc nào cũng vẻ bí ẩn, không biết đang tính chuyện gì.)
- 3 科学家们正在研究这个神秘的现象。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiện tượng bí ẩn này.)
- 4 她收到了一封神秘的信件,上面没有署名。 (Cô ấy nhận được một lá thư bí ẩn, trên đó không ghi tên người gửi.)
- 5 古代文明留下了许多神秘的遗迹。 (Nền văn minh cổ đại để lại nhiều di tích huyền bí.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản