神经
shén jīng
Nghĩa
- thần kinh
Định nghĩa
神经是人体内传递信息和信号的组织,由神经元组成,负责控制身体各部位的活动和感觉。
Thần kinh là mô trong cơ thể truyền thông tin và tín hiệu, gồm các tế bào thần kinh, chịu trách nhiệm điều khiển hoạt động và cảm giác của các bộ phận cơ thể.
Cách dùng
用法:'神经'可以指解剖学上的神经,也可以用于口语中的'神经病'(指精神状态异常),或表示'敏感'、'紧张'等引申义。
Cách dùng: 'thần kinh' có thể chỉ dây thần kinh về mặt giải phẫu, cũng dùng trong khẩu ngữ 'thần kinh bệnh' (chỉ trạng thái tinh thần bất thường), hoặc biểu thị nghĩa mở rộng như 'nhạy cảm', 'căng thẳng'.
Ví dụ
- 1 大脑通过神经控制身体的运动。 (Não điều khiển chuyển động của cơ thể thông qua dây thần kinh.)
- 2 他最近压力太大,神经变得很紧张。 (Gần đây anh ấy bị áp lực quá lớn, thần kinh trở nên rất căng thẳng.)
- 3 你别说他了,他有点神经质。 (Bạn đừng nói anh ta nữa, anh ta hơi tâm thần một chút.)
- 4 这种药物对神经有刺激作用。 (Loại thuốc này có tác dụng kích thích lên thần kinh.)
- 5 她听到响声后神经立刻紧绷起来。 (Cô ấy nghe thấy tiếng động thì thần kinh lập tức căng cứng.)
- 6 坐骨神经痛是一种常见的疾病。 (Đau dây thần kinh tọa là một bệnh thường gặp.)
- 7 你这样做真是太神经了! (Bạn làm vậy đúng là thần kinh quá!)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.