Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 神话

神话

shén huà

HSK 5

Nghĩa

  • thần thoại

Định nghĩa

古代人民对自然现象、社会生活的一种想象和解释,通常包含神、英雄等超自然形象的故事。

Là sự tưởng tượng và giải thích của người xưa về hiện tượng tự nhiên và đời sống xã hội, thường là những câu chuyện về các hình tượng siêu nhiên như thần, anh hùng.

Cách dùng

作名词使用,指古代流传下来的神话故事,也常用来比喻不可能实现的事情或夸张的说法。

Dùng như danh từ, chỉ những câu chuyện thần thoại truyền lại từ xa xưa, cũng thường dùng để ví những việc không thể thực hiện hoặc lời nói phóng đại.

Ví dụ

  • 1 古希腊神话非常有趣。 (Thần thoại Hy Lạp cổ đại rất thú vị.)
  • 2 这些故事只是神话,不是真实的。 (Những câu chuyện này chỉ là thần thoại, không có thật.)
  • 3 关于龙的传说有很多神话。 (Có nhiều thần thoại về truyền thuyết rồng.)
  • 4 现代科技让我们感觉像是在实现神话。 (Công nghệ hiện đại khiến chúng ta cảm thấy như đang hiện thực hóa thần thoại.)
  • 5 这部电影是根据中国神话改编的。 (Bộ phim này được chuyển thể từ thần thoại Trung Quốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome