Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 祥和

祥和

xiáng hé

HSK 7–9

Nghĩa

  • an lành
  • hòa thuận

Định nghĩa

指吉祥、安宁、和谐。

Chỉ sự tốt lành, yên ổn và hòa thuận.

Cách dùng

用于形容环境、气氛、社会状况等,多指正面、安宁的状态。

Được dùng để miêu tả môi trường, không khí, tình trạng xã hội v.v., thường chỉ trạng thái tích cực, yên bình.

Ví dụ

  • 1 节日里,街上到处洋溢着祥和的气氛。 (Trong ngày lễ, trên phố khắp nơi tràn ngập không khí tường hòa.)
  • 2 这个村庄环境优美,生活祥和。 (Ngôi làng này cảnh quan đẹp, cuộc sống an lành.)
  • 3 家庭祥和是每个人心中的愿望。 (Gia đình hòa thuận là mong ước trong lòng mỗi người.)
  • 4 祥和的阳光下,老人悠闲地散步。 (Dưới ánh nắng tường hòa, cụ già thong thả đi dạo.)
  • 5 社会安定祥和,人民安居乐业。 (Xã hội ổn định hòa bình, nhân dân an cư lạc nghiệp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản