票
piào
Nghĩa
- vé
Định nghĩa
指作为凭证的纸片,如车票、门票、发票;也可指钞票或选票。
Chỉ tờ giấy dùng làm chứng từ, như vé xe, vé vào cửa, hóa đơn; cũng có thể chỉ tiền giấy hoặc phiếu bầu.
Cách dùng
名词,常与量词“张”搭配。根据上下文可表示交通凭证、入场凭证、发票、选票等。在口语中也可指钞票(钱)。
Danh từ, thường đi với lượng từ 'trương' (张). Tùy ngữ cảnh có thể biểu thị chứng từ giao thông, vé vào cửa, hóa đơn, phiếu bầu, v.v. Trong khẩu ngữ cũng có thể chỉ tiền giấy (tiền).
Ví dụ
- 1 我去车站买票。(Tôi đi nhà ga mua vé.)
- 2 这张票可以用三次。(Vé này có thể dùng ba lần.)
- 3 我没有零钱,只有大票。(Tôi không có tiền lẻ, chỉ có tờ tiền lớn.)
- 4 请大家投出神圣的一票。(Xin mọi người hãy bỏ phiếu thiêng liêng.)
- 5 服务员,请把发票给我。(Phục vụ ơi, xin hãy đưa hóa đơn cho tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.