Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 票房

票房

piào fáng

HSK 7–9

Nghĩa

  • phòng vé
  • doanh thu phòng vé

Định nghĩa

票房指电影、戏剧等演出项目的售票收入,或指售票处。在现代汉语中,通常指电影票房收入。

票房 là doanh thu bán vé của các chương trình biểu diễn như phim ảnh, kịch nói, hoặc chỉ phòng bán vé. Trong tiếng Hán hiện đại, thường chỉ doanh thu phòng vé của phim.

Cách dùng

通常用来指电影的商业表现,可以说“票房高/低”,也可以指“票房纪录”等。在口语中,也常用来表示一部电影受欢迎的程度。

Thường dùng để chỉ mức độ thành công về mặt thương mại của phim, có thể nói "票房 cao/thấp" (doanh thu cao/thấp), cũng có thể chỉ "票房纪录" (kỷ lục doanh thu). Trong khẩu ngữ, cũng dùng để chỉ mức độ được yêu thích của bộ phim.

Ví dụ

  • 1 这部电影的票房很高。 (Bộ phim này có doanh thu phòng vé rất cao.)
  • 2 他主演的电影票房突破了十亿。 (Bộ phim do anh ấy đóng chính đã vượt mốc doanh thu một tỷ.)
  • 3 票房并不能完全代表电影的质量。 (Doanh thu phòng vé không hoàn toàn đại diện cho chất lượng phim.)
  • 4 近年来,中国电影票房一直在增长。 (Trong những năm gần đây, doanh thu phòng vé phim Trung Quốc liên tục tăng trưởng.)
  • 5 这部小成本电影成了票房黑马。 (Bộ phim kinh phí nhỏ này đã trở thành một "ngựa ô" về doanh thu phòng vé.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản