祭
jì
Nghĩa
- cúng tế
- tế
Định nghĩa
向神灵、祖先等供奉物品并举行仪式,以表示崇敬或祈求保佑。
Cúng dâng lễ vật cho thần linh, tổ tiên... và cử hành nghi thức, để biểu thị sự tôn kính hoặc cầu xin phù hộ.
Cách dùng
作为动词,表示举行祭祀仪式;也可作名词,指祭祀活动或祭品。常与‘拜’、‘奠’等搭配。
Là động từ, biểu thị việc cử hành nghi thức tế lễ; cũng có thể là danh từ, chỉ hoạt động tế lễ hoặc lễ vật. Thường kết hợp với 'bái', 'điện' (như tế bái, tế điện).
Ví dụ
- 1 每逢清明,人们都要祭祖。 (Mỗi dịp Thanh Minh, mọi người đều cúng tổ tiên.)
- 2 他站在烈士纪念碑前,祭奠牺牲的战友。 (Anh ấy đứng trước tượng đài liệt sĩ, tưởng niệm những đồng đội đã hy sinh.)
- 3 这种祭品是专门供奉神灵的。 (Lễ vật này chuyên dùng để cúng thần linh.)
- 4 古代帝王每年都要举行祭天大典。 (Các vị hoàng đế thời cổ hàng năm đều cử hành đại lễ tế trời.)
- 5 她买了鲜花和水果去祭拜逝去的亲人。 (Cô ấy mua hoa tươi và trái cây để đi cúng bái người thân đã khuất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.