Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 祭祀

祭祀

jì sì

HSK 7–9

Nghĩa

  • cúng tế
  • tế lễ

Định nghĩa

向神佛或祖先供奉祭品并举行仪式,以示崇敬并祈求保佑。

Dâng lễ vật cho thần Phật hoặc tổ tiên và tổ chức nghi lễ để tỏ lòng tôn kính và cầu xin phù hộ.

Cách dùng

常作名词或动词,指祭祀的仪式或行为。可用于祭祀祖先、神灵等。

Thường dùng như danh từ hoặc động từ, chỉ nghi thức hoặc hành vi cúng tế. Có thể dùng để cúng tế tổ tiên, thần linh, v.v.

Ví dụ

  • 1 清明节人们会祭祀祖先。 (Tết Thanh Minh, mọi người sẽ cúng tế tổ tiên.)
  • 2 古代皇帝每年都要举行盛大的祭祀仪式。 (Vua chúa thời xưa mỗi năm đều tổ chức nghi lễ tế tự long trọng.)
  • 3 祭祀活动中,人们献上鲜花和水果。 (Trong hoạt động cúng tế, mọi người dâng hoa tươi và trái cây.)
  • 4 他们按照传统习俗祭祀神灵。 (Họ cúng tế thần linh theo phong tục truyền thống.)
  • 5 祭祀是中华文化的重要组成部分。 (Cúng tế là một phần quan trọng của văn hóa Trung Hoa.)
  • 6 这座庙宇是用于祭祀孔子的。 (Ngôi miếu này dùng để tế Khổng Tử.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản