祸害
huò hài
Nghĩa
- tai họa
- gây hại
Định nghĩa
祸害指造成严重损害、灾难的人或事物,也可用作动词,表示损害、破坏。
祸害 là người hoặc vật gây ra tổn hại, tai họa nghiêm trọng; cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là làm hại, phá hoại.
Cách dùng
祸害常用作名词,指带来灾难或严重损失的人或事物;也可作动词,表示对某人或某事物造成损害、破坏。在口语中,有时也用来指调皮捣蛋、惹麻烦的人(带玩笑色彩)。
祸害 thường dùng như danh từ, chỉ người hoặc vật mang lại tai họa hoặc tổn thất nghiêm trọng; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị việc gây tổn hại, phá hoại đối với ai đó hoặc vật gì đó. Trong khẩu ngữ, đôi khi cũng dùng để chỉ người nghịch ngợm, quấy phá, gây rắc rối (mang sắc thái đùa cợt).
Ví dụ
- 1 这场洪水给当地人民带来了巨大的祸害。 (Trận lũ này đã mang lại tai họa to lớn cho người dân địa phương.)
- 2 毒品是社会的祸害。 (Ma túy là mối họa của xã hội.)
- 3 这些害虫祸害了整片庄稼。 (Những con sâu bọ này đã phá hoại cả cánh đồng hoa màu.)
- 4 你可真是个祸害,把我的计划全打乱了。 (Cậu đúng là cái họa, làm hỏng hết kế hoạch của tôi.)
- 5 历史上许多战争都是统治者野心造成的祸害。 (Trong lịch sử, nhiều cuộc chiến tranh là tai họa do tham vọng của kẻ thống trị gây ra.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.