禁不住
jīn bu zhù
Nghĩa
- không nhịn được
- không chịu nổi
Định nghĩa
表示无法控制自己不做某事,或承受不住某种压力、情感等。
表示无法控制自己不做某事,或承受不住某种压力、情感等。
Cách dùng
“禁不住”常用于口语和书面语,后面接动词或形容词,表示“忍不住做某事”或“承受不了”。注意“禁”在这里读jīn,不是jìn。
“禁不住”常用于口语和书面语,后面接动词或形容词,表示“忍不住做某事”或“承受不了”。注意“禁”在这里读jīn,不是jìn。
Ví dụ
- 1 看到这么感人的电影,我禁不住流下了眼泪。 (看到这么感人的电影,我忍不住流下了眼泪。)
- 2 听到这个笑话,他禁不住笑了起来。 (听到这个笑话,他忍不住笑了起来。)
- 3 这个小男孩太可爱了,我禁不住想摸摸他的头。 (这个小男孩太可爱了,我忍不住想摸摸他的头。)
- 4 这张桌子太旧了,禁不住这么重的书。 (这张桌子太旧了,承受不住这么重的书。)
- 5 他工作太累了,身体终于禁不住病倒了。 (他工作太累了,身体终于受不了病倒了。)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.