Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 禁区

禁区

jìn qū

HSK 7–9

Nghĩa

  • khu vực cấm
  • vùng cấm

Định nghĩa

指禁止进入或活动的区域,也比喻禁止涉及的范围。在体育(尤其篮球)中指篮下限制区域。

Chỉ khu vực cấm vào hoặc hoạt động, cũng ví von là phạm vi bị cấm can dự. Trong thể thao (đặc biệt bóng rổ) chỉ khu vực hạn chế dưới rổ.

Cách dùng

该词既可指具体的、有明确规定的禁区(如军事禁区),也可抽象地表示某些话题、领域或行为被禁止讨论或触碰。在篮球等运动中,特指球场上的限制区域。

Từ này có thể chỉ khu vực cấm cụ thể, có quy định rõ ràng (như khu quân sự cấm), cũng có thể trừu tượng biểu thị một số chủ đề, lĩnh vực hoặc hành vi bị cấm thảo luận hoặc đụng tới. Trong các môn thể thao như bóng rổ, chỉ riêng khu vực hạn chế trên sân.

Ví dụ

  • 1 这里是军事禁区,未经许可不得进入。 (Đây là khu quân sự cấm, chưa được phép không được vào.)
  • 2 这个老街区现在成了城市的禁区,因为治安太差。 (Khu phố cổ này giờ thành vùng cấm của thành phố vì an ninh quá kém.)
  • 3 在篮球比赛中,防守队员也不能在禁区里停留超过三秒。 (Trong bóng rổ, cầu thủ phòng thủ cũng không được ở trong khu vực cấm quá ba giây.)
  • 4 这个禁止令使得该区域成为法律上的禁区。 (Lệnh cấm này khiến khu vực đó trở thành vùng cấm về mặt pháp lý.)
  • 5 有些话题在家庭中是禁忌,可以说是家里的禁区。 (Một số chủ đề là điều kỵ trong gia đình, có thể nói là vùng cấm của gia đình.)
  • 6 医生指出,心包区域是手术的禁区,必须格外小心。 (Bác sĩ chỉ ra rằng vùng màng tim là vùng cấm của phẫu thuật, phải đặc biệt cẩn thận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản