Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 禁忌

禁忌

jìn jì

HSK 7–9

Nghĩa

  • cấm kỵ
  • kiêng kỵ

Định nghĩa

禁忌指被禁止或忌讳的事情,因风俗、宗教、社会规范等而不允许做或说。

禁忌 là những điều bị cấm hoặc kiêng kỵ, không được phép làm hoặc nói do phong tục, tôn giáo, quy tắc xã hội, v.v.

Cách dùng

这个词常用作名词,表示禁忌的事物;也可作动词,表示禁止或忌讳。在医疗、饮食、文化、社交等场景中都有使用。

Từ này thường dùng như danh từ, chỉ những điều cấm kỵ; cũng có thể dùng như động từ, mang nghĩa cấm đoán hoặc kiêng kỵ. Được sử dụng trong các tình huống y tế, ẩm thực, văn hóa, xã hội, v.v.

Ví dụ

  • 1 医生告诉病人这种药的禁忌。 (Bác sĩ nói cho bệnh nhân biết những chống chỉ định của loại thuốc này.)
  • 2 有些食物相克,是饮食上的禁忌。 (Một số loại thực phẩm kỵ nhau, đó là điều kiêng kỵ trong ăn uống.)
  • 3 在中国文化中,送钟是一种禁忌。 (Trong văn hóa Trung Quốc, tặng đồng hồ là một điều cấm kỵ.)
  • 4 在公共场合大声喧哗是社交禁忌。 (Gây ồn ào nơi công cộng là điều cấm kỵ trong giao tiếp xã hội.)
  • 5 这位教徒严格遵守宗教禁忌。 (Tín đồ này nghiêm túc tuân thủ những điều cấm kỵ của tôn giáo.)
  • 6 我们禁忌在长辈面前说粗话。 (Chúng tôi kiêng kỵ nói tục trước mặt người lớn tuổi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome