Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 禁止

禁止

jìn zhǐ

HSK 4

Nghĩa

  • cấm
  • nghiêm cấm

Định nghĩa

禁止是法律、规则或权威不允许某人做某事。

Cấm là việc pháp luật, quy tắc hoặc cơ quan có thẩm quyền không cho phép ai đó làm một việc gì đó.

Cách dùng

禁止是动词,后面常接动词或名词短语,表示不允许某种行为或活动。常用于正式场合或公告中。

禁止 là động từ, thường đi kèm với động từ hoặc cụm danh từ phía sau, biểu thị không cho phép một hành vi hoặc hoạt động nào đó. Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc thông báo.

Ví dụ

  • 1 禁止吸烟。 (Cấm hút thuốc.)
  • 2 这里禁止停车。 (Ở đây cấm đỗ xe.)
  • 3 法律禁止贩卖毒品。 (Pháp luật cấm buôn bán ma túy.)
  • 4 禁止大声喧哗。 (Cấm gây ồn ào.)
  • 5 公司禁止员工迟到。 (Công ty cấm nhân viên đi muộn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản