Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 福

福

fú

HSK 5

Nghĩa

  • phúc
  • phước lành

Định nghĩa

福指幸福、福气,与“祸”相对。

Phúc có nghĩa là hạnh phúc, may mắn, trái ngược với họa (điều không may).

Cách dùng

“福”用作名词,常用于春节等喜庆场合,也出现在许多固定搭配中。

“福” được dùng như danh từ, thường xuất hiện trong các dịp lễ hội như Tết Nguyên Đán, cũng có mặt trong nhiều cụm từ cố định.

Ví dụ

  • 1 祝你新年快乐,福气满满! (Chúc bạn năm mới vui vẻ, phúc khí đầy tràn!)
  • 2 他把“福”字倒着贴在门上,寓意“福到了”。 (Anh ấy dán chữ 'Phúc' ngược trên cửa, ngụ ý 'phúc đến rồi'.)
  • 3 有福同享,有难同当。 (Có phúc cùng hưởng, có nạn cùng chịu.)
  • 4 这件文物象征着幸福和福气。 (Cổ vật này tượng trưng cho hạnh phúc và phúc khí.)
  • 5 老人常说:“平安就是福。” (Người già thường nói: 'Bình an chính là phúc.')
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome