Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 福利

福利

fú lì

HSK 6

Nghĩa

  • phúc lợi

Định nghĩa

福利指为改善人们物质和精神生活所提供的待遇、保障或好处,如政府提供的福利、公司给员工的福利。

Phúc lợi chỉ các chế độ, bảo đảm hoặc lợi ích được cung cấp để cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của con người, như phúc lợi do chính phủ cung cấp, phúc lợi công ty dành cho nhân viên.

Cách dùng

福利常用于指政府、机构或企业给予的补贴、保障和优惠,也可以泛指带来好处的事物。在口语中,有时也用来指额外的惊喜或好处。

Phúc lợi thường dùng để chỉ các khoản trợ cấp, bảo đảm và ưu đãi mà chính phủ, tổ chức hoặc doanh nghiệp cấp cho người dân hoặc nhân viên, cũng có thể chỉ chung những thứ mang lại lợi ích. Trong khẩu ngữ, đôi khi dùng để chỉ điều bất ngờ hoặc lợi ích thêm.

Ví dụ

  • 1 政府为贫困家庭提供福利。 (Chính phủ cung cấp phúc lợi cho các gia đình nghèo.)
  • 2 这家公司的员工福利很好,包括医疗保险和带薪休假。 (Phúc lợi nhân viên của công ty này rất tốt, bao gồm bảo hiểm y tế và nghỉ phép có lương.)
  • 3 社会福利制度需要不断完善。 (Chế độ phúc lợi xã hội cần không ngừng hoàn thiện.)
  • 4 这次活动有很多福利,参加者都能得到小礼品。 (Sự kiện này có nhiều quyền lợi, người tham gia đều nhận được quà nhỏ.)
  • 5 我买这个会员就是为了享受更多福利。 (Tôi mua thẻ hội viên này để được hưởng nhiều phúc lợi hơn.)
  • 6 节假日加班,公司会给我们双倍福利。 (Làm thêm giờ vào ngày lễ, công ty sẽ cho chúng tôi phúc lợi gấp đôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản