离
lí
Nghĩa
- cách (khoảng cách)
- rời khỏi
Định nghĩa
“离”是一个多义词,主要表示从某地走开、分开,或指两个地点之间的距离,也可用于时间概念,表示“距离某个时间点还有多久”。
“离” là từ đa nghĩa, chủ yếu biểu thị rời khỏi nơi nào đó, tách rời, hoặc chỉ khoảng cách giữa hai địa điểm, cũng có thể dùng cho khái niệm thời gian, biểu thị “còn bao lâu nữa đến một mốc thời gian nào đó”.
Cách dùng
“离”常用作动词或介词。作动词时,意思是“离开、分离”;作介词时,后面常跟地点或时间,表示“距离……”或“离……还有多久”。在口语中,“离”也经常出现在“离婚”、“离别”等复合词中。
“离” thường dùng làm động từ hoặc giới từ. Khi làm động từ, nghĩa là “rời khỏi, phân ly”; khi làm giới từ, phía sau thường là địa điểm hoặc mốc thời gian, biểu thị “cách …” hoặc “còn bao lâu nữa đến …”. Trong khẩu ngữ, “离” cũng thường xuất hiện trong các từ ghép như “离婚” (ly hôn), “离别” (chia tay).
Ví dụ
- 1 我家离学校只有五分钟的路程。 (Nhà tôi cách trường chỉ năm phút đi bộ.)
- 2 离放假还有一周。 (Còn một tuần nữa là được nghỉ lễ.)
- 3 请离我远一点。 (Xin hãy tránh xa tôi một chút.)
- 4 他离我而去。 (Anh ấy rời bỏ tôi mà đi.)
- 5 现在离午饭时间还早。 (Bây giờ còn sớm so với giờ ăn trưa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.