Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 2

Nghĩa

  • cách (khoảng cách)
  • rời khỏi

Định nghĩa

离开;距离;缺少。

to leave; distance; to be apart from; to lack.

Cách dùng

表示空间或时间上的间隔,也表示分或缺失。

Indicates an interval in space or time, separation, or absence.

Ví dụ

  • 1 公司很近,走路五分钟就到了。(He is very close to the company, only a five-minute walk away.)
  • 2 我们成功只有一步之遥。(We are only one step away from success.)
  • 3 过年还有一个月。(There is still one month until the Chinese New Year.)
  • 4 了婚,现在一个人生活。(He got divorced and now lives alone.)
  • 5 这里市中心很远,交通不方便。(This place is far from the city center, and transportation is inconvenient.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản