Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 离奇

离奇

lí qí

HSK 7–9

Nghĩa

  • kỳ lạ
  • ly kỳ

Định nghĩa

指事物怪异、不可思议,常形容情节、事件等出人意料。

Chỉ sự vật quái dị, không thể tưởng tượng nổi, thường dùng để miêu tả tình tiết, sự kiện ngoài dự đoán.

Cách dùng

离奇’通常作形容词,用来修饰名词,如‘离奇的故事’、‘离奇的事件’;也可作谓语,如‘这件事很离奇’。多用于描述不可思议、难以解释的事情。

'离奇' thường dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, như 'câu chuyện kỳ lạ', 'sự kiện kỳ lạ'; cũng có thể làm vị ngữ, như 'việc này rất kỳ lạ'. Thường dùng để miêu tả những điều khó tin, khó giải thích.

Ví dụ

  • 1 这个离奇的故事让我难以置信。(Câu chuyện kỳ lạ này khiến tôi khó tin.)
  • 2 警方正在调查这起离奇的失踪案。(Cảnh sát đang điều tra vụ mất tích kỳ lạ này.)
  • 3 他的突然消失十分离奇。(Sự biến mất đột ngột của anh ta rất kỳ lạ.)
  • 4 电影的情节离奇曲折,引人入胜。(Cốt truyện của phim ly kỳ khúc chiết, hấp dẫn người xem.)
  • 5 这种离奇的巧合让人哭笑不得。(Sự trùng hợp kỳ lạ như vậy khiến người ta vừa buồn cười vừa bực bội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản